petit larceny

petit larceny

A person is arrested for petit larceny after shoplifting a small item.

Định nghĩa

Danh từ:
Tội trộm cắp vặt: "petit larceny" thuật ngữ pháp chỉ hành vi trộm cắp tài sản giá trị nhỏ hơn một mức nhất định (mức này thay đổi tùy theo khu vực pháp ). Đây một tội danh nhẹ hơn so với "grand larceny" (trộm cắp lớn), thường bị xử phạt bằng tiền phạt hoặc án ngắn hạn.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị buộc tội trộm cắp vặt đã lấy trộm một chiếc xe đạp trị giá 200 đô la.)
  • (Tội trộm cắp vặt thường được coi tội nhẹ hơn trọng tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be convicted of petit larceny": bị kết án về tội trộm cắp vặt.
    • After being convicted of petit larceny, she had to pay a fine and perform community service. (Sau khi bị kết án về tội trộm cắp vặt, ấy phải nộp phạt thực hiện lao động công ích.)
  • "petit larceny threshold": ngưỡng giá trị tài sản để phân biệt giữa trộm cắp vặt trộm cắp lớn.
    • The petit larceny threshold in this state is $500. (Ngưỡng trộm cắp vặttiểu bang này 500 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Petty larceny (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "petit larceny", cùng nghĩa.
    • Petty larceny is the same as petit larceny in most legal systems. (Petty larceny giống với petit larceny trong hầu hết các hệ thống pháp luật.)
  • Larceny (danh từ): tội trộm cắp nói chung, không phân biệt giá trị tài sản.
Từ đồng nghĩa
  • Theft of minor value: trộm cắp tài sản giá trị nhỏ.
  • Misdemeanor theft: trộm cắp nhẹ (thuật ngữ pháp thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "petit larceny". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Get away with (thoát tội): He tried to get away with petit larceny but was caught. (Anh ta cố thoát tội trộm cắp vặt nhưng đã bị bắt.)

Thành ngữ liên quan
  • To steal something small (ăn cắp vặt): thành ngữ thông dụng thay thế cho "petit larceny".
    • He was caught stealing something small from the store, which is considered petit larceny. (Anh ta bị bắt quả tang ăn cắp vặt từ cửa hàng, điều này được coi tội trộm cắp vặt.)